베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "thời hạn lưu trú" (1)
thời hạn lưu trú
영어
명사duration of stay
Thời hạn lưu trú của bạn là bao lâu?
How long is your stay?
관련 단어 "thời hạn lưu trú" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "thời hạn lưu trú" (1)
Thời hạn lưu trú của bạn là bao lâu?
How long is your stay?
